Số hiệu chuyến bay Điểm đến Giờ khởi hành Hãng Loại tàu bay
VJ 723 ĐÀ NẴNG 06 : 40 VietJet A321/A320
VJ 273 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 06 : 45 VietJet A320/A321
BL 511 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 08 : 50 JetStar A321/A320
VJ 275 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 09 : 20 VietJet A320/A321
VN 1183 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 09 : 35 VietNam Airlines A321
VJ 751 PHÚ QUỐC 10 : 35 VietJet A320/A321
VN 1581 CAM RANH 10 : 55 VietNam Airlines A321
VJ 279 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 11 : 30 VietJet A320/A321
VN 1673 ĐÀ NẴNG 12 : 45 VietNam Airlines A321
VJ 725 ĐÀ NẴNG 13 : 35 VietJet A320/A321
VJ 671 BUÔN MA THUỘT 14 : 55 VietJet A320/A321
VN 1187 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 17 : 00 VietNam Airlines A321
VJ 285 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 17 : 15 VietJet A320/A321
VN 1185 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 17 : 40 VietNam Airlines A321
VJ 287 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 18 : 55 VietJet A320/A321
VJ 289 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 19 : 30 VietJet A320/A321
BL 519 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 20: 40 JetStar A320/A321
VJ 921 INCHEON 23 : 45 VietJet A320/A321
BL 510 HẢI PHÒNG 09 : 00 JetStar A320/A321